đau đẻ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn đau do quá trình chuyển dạ sinh con: Chỉ những cơn co thắt và cảm giác đau đớn mà người phụ nữ trải qua khi tử cung co bóp để đẩy thai nhi ra ngoài, báo hiệu và thực hiện việc sinh nở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy bắt đầu lên cơn đau đẻ vào lúc nửa đêm. (Cô ấy bắt đầu có những cơn co thắt chuyển dạ vào lúc nửa đêm.)
- Những cơn đau đẻ ngày càng dồn dập và mạnh hơn. (Những cơn co thắt chuyển dạ trở nên thường xuyên và mạnh mẽ hơn.)
- Bác sĩ hướng dẫn cách thở để vượt qua cơn đau đẻ. (Bác sĩ hướng dẫn phương pháp thở để vượt qua các cơn đau chuyển dạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lên cơn đau đẻ": bắt đầu trải qua những cơn co thắt chuyển dạ.
- Sản phụ đã lên cơn đau đẻ và được đưa vào phòng sinh.
- "cơn đau đẻ dữ dội": những cơn co thắt chuyển dạ rất mạnh và đau đớn.
- Cô ấy phải chịu đựng những cơn đau đẻ dữ dội trong nhiều giờ.
Biến thể và từ gần giống
- Chuyển dạ (động từ, danh từ): quá trình sinh nở bắt đầu bằng các cơn co thắt tử cung. "Đau đẻ" thường là biểu hiện chính của giai đoạn đầu chuyển dạ.
- Đau bụng đẻ (cụm danh từ): cách nói khác của "đau đẻ", nhấn mạnh vị trí cơn đau ở bụng.
- Sinh đẻ (động từ): hành động sinh con.
Từ đồng nghĩa
- Cơn co tử cung/chuyển dạ: thuật ngữ y khoa mô tả hiện tượng này.
- Đau chuyển dạ: cách diễn đạt nhấn mạnh vào quá trình.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ, thường đi kèm với các từ như "cơn", "con", "cảm giác".
- Đây là một từ ghép đặc biệt ("đau" + "đẻ"), mang ý nghĩa cụ thể trong lĩnh vực sản khoa. Không nên tách rời hai thành phần để hiểu nghĩa.
- Sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến y tế, sinh nở và đời sống gia đình.